Cách Phân Biệt HS Code Theo Cấu Trúc 8 Số Và 10 Số

Kiến Thức Xuất Nhập Khẩu Tác giả Kiến Thức Xuất Nhập Khẩu 29/08/2025 20 phút đọc

Hướng dẫn phân biệt HS Code 8 số và 10 số chính xác, giúp khai báo hải quan đúng luật và tránh nhầm lẫn trong xuất nhập khẩu qua bài viết sau đây của Kiến thức xuất nhập khẩu .

Trong ngành xuất nhập khẩu, mã HS được ví như “DNA” của hàng hóa. Nó quyết định thuế suất, chính sách áp dụng và khả năng thông quan của mỗi lô hàng. Nhiều doanh nghiệp Việt Nam quen dùng mã HS 8 số theo biểu thuế Việt Nam, nhưng khi xuất khẩu sang Hoa Kỳ, khai báo sai bằng mã 8 số thay vì HTSUS 10 số có thể dẫn đến lô hàng bị giữ lại, phát sinh chi phí lưu kho, và ảnh hưởng uy tín doanh nghiệp.

Vấn đề này xuất phát từ nhầm lẫn cơ bản về cấu trúc mã HS và phạm vi áp dụng tại các thị trường khác nhau. Hiểu rõ sự khác biệt giữa mã HS 8 số (Việt Nam, EU, ASEAN) và HTSUS 10 số (Hoa Kỳ) là bước quan trọng để khai báo chính xác, tránh rủi ro pháp lý và tối ưu quy trình xuất nhập khẩu.

Bài viết này Kiến thức xuất nhập khẩu sẽ cung cấp hướng dẫn chi tiết về cách phân biệt hai loại mã HS phổ biến nhất, đồng thời giải thích mục đích, phạm vi áp dụng và “luật chơi” tại từng thị trường. Bạn sẽ nắm vững cách áp mã đúng, tra cứu hiệu quả và tự tin điều hướng trong môi trường thương mại quốc tế phức tạp.

Ngoài ra, chúng tôi chia sẻ mẹo tra cứu nhanh, công cụ hỗ trợ và lưu ý chuyên sâu, giúp doanh nghiệp giảm thiểu sai sót, tiết kiệm thời gian và chi phí.

>> Xem thêm: HS code là gì ? Cách tra mã HS code chính xác nhất

1. Nền Tảng Toàn Cầu - 6 Chữ Số Bất Biến Của Công Ước HS Code

cach-phan-biet-hs-code-theo-cau-truc-8-so-va-10-so
 

Trước khi đi vào sự khác biệt, chúng ta cần phải nắm vững điểm chung mang tính nền tảng. Bất kể là mã 8 số, 10 số hay thậm chí 12 số ở một số quốc gia, chúng đều được xây dựng dựa trên một "bộ khung" chung: 6 chữ số đầu tiên theo Công ước quốc tế về Hệ thống hài hòa mô tả và mã hóa hàng hóa (Harmonized System - HS Convention).

Hệ thống này được quản lý bởi Tổ chức Hải quan Thế giới (WCO) và được xem là "ngôn ngữ chung" của thương mại quốc tế, được áp dụng bởi hơn 200 quốc gia và vùng lãnh thổ, chiếm hơn 98% tổng kim ngạch thương mại toàn cầu. Việc áp dụng một hệ thống chung giúp đảm bảo tính nhất quán trong việc phân loại hàng hóa trên toàn thế giới, tạo điều kiện thuận lợi cho các cuộc đàm phán thương mại, thống kê và kiểm soát hải quan.

Cấu trúc của 6 số đầu tiên này được quy định chặt chẽ:

  • 2 chữ số đầu tiên: Chương (Chapter)

Đây là cấp độ phân loại tổng quát nhất, chia hàng hóa thành 97 chương (Chương 77 để trống cho tương lai).

Ví dụ: Chương 09 là "Cà phê, chè, chè Paragoay và các loại gia vị", Chương 84 là "Lò hơi, máy và trang thiết bị cơ khí".

  • 4 chữ số đầu tiên (bao gồm 2 số Chương): Nhóm (Heading)

Mỗi Chương được chia nhỏ thành các Nhóm để phân loại chi tiết hơn.

Ví dụ, trong Chương 09, Nhóm 0901 là "Cà phê, đã hoặc chưa rang hoặc đã khử chất cafein...".

  • 6 chữ số đầu tiên (bao gồm 4 số Nhóm): Phân nhóm (Subheading)

Các Nhóm tiếp tục được chia nhỏ thành các Phân nhóm để mô tả cụ thể hơn về sản phẩm.

Ví dụ, trong Nhóm 0901, Phân nhóm 0901.11 là "- - Cà phê, chưa rang: - - - Chưa khử chất cafein".

6 chữ số này là bất biến và có ý nghĩa như nhau ở Việt Nam, Mỹ, Nhật Bản hay bất kỳ quốc gia thành viên WCO nào khác. Đây là cơ sở để các quốc gia xây dựng nên biểu thuế chi tiết của riêng mình.

>> Tham khảo:  Khóa Học Tra Cứu Mã HS Và Tính Thuế Xuất Nhập Khẩu

2. Mã HS Code Theo Cấu Trúc 8 Số - Tiêu Chuẩn Phân Loại Tại Việt Nam và Nhiều Khu Vực

Khi một quốc gia áp dụng Công ước HS, họ có quyền mở rộng mã HS ra ngoài 6 số đầu tiên để phục vụ cho các mục đích quản lý riêng. Cấu trúc mã HS 8 số là phiên bản mở rộng phổ biến nhất, được áp dụng tại Việt Nam (theo Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam) cũng như nhiều khu vực thương mại lớn như Liên minh Châu Âu (EU) và Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN).

Cấu trúc mã HS 8 số: [6 số quốc tế] + [2 số cấp quốc gia]

  • Vậy mục đích của 2 chữ số cuối cùng (số thứ 7 và 8) là gì?

+ Chi Tiết Hóa Thuế Quan:

Đây là mục đích quan trọng nhất. Hai số cuối cho phép một quốc gia phân chia các dòng hàng trong cùng một phân nhóm 6 số thành nhiều loại khác nhau để áp dụng các mức thuế suất nhập khẩu riêng biệt. Điều này cực kỳ cần thiết cho việc thực thi chính sách thương mại.

Ví dụ: một quốc gia có thể muốn áp thuế suất thấp hơn cho nguyên liệu thô và thuế suất cao hơn cho thành phẩm để bảo hộ sản xuất trong nước, mặc dù cả hai đều thuộc cùng một phân nhóm 6 số.

+ Thực Thi Các Chính Sách Thương Mại Đặc Thù:

Hai số này giúp xác định các mặt hàng phải chịu các loại thuế đặc biệt như thuế chống bán phá giá, thuế chống trợ cấp, thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế bảo vệ môi trường.

+ Phục Vụ Thống Kê Chi Tiết và Quản Lý Ngành:

Chính phủ sử dụng việc phân loại chi tiết này để thu thập dữ liệu thống kê thương mại chính xác hơn, phục vụ cho việc hoạch định chính sách kinh tế, quản lý ngành và theo dõi kim ngạch xuất nhập khẩu của từng mặt hàng cụ thể.

Ví dụ thực tiễn:

Xét mặt hàng "cà phê chưa rang, chưa khử chất cafein", có mã HS 6 số quốc tế là 0901.11. Tại Việt Nam, phân nhóm này được chia nhỏ hơn:

0901.11.10: -- Cà phê Arabica

0901.11.20: -- Cà phê Robusta

0901.11.90: -- Loại khác

Việc phân chia này giúp Việt Nam, một cường quốc cà phê, có thể theo dõi và quản lý riêng biệt kim ngạch xuất khẩu của hai dòng sản phẩm chủ lực là Arabica và Robusta.

Phạm vi áp dụng: Mã HS 8 số là bắt buộc khi bạn làm thủ tục khai báo hải quan cho các lô hàng xuất khẩu từ Việt Nam và nhập khẩu vào Việt Nam.

>> Xem thêm: 6 Lỗi Thường Gặp Khi Tra Mã HS Và Cách Khắc Phục

3. Mã HS Code Theo Cấu Trúc 10 Số - Đặc Trưng Riêng Biệt Của Thị Trường Hoa Kỳ (HTSUS)

Hoa Kỳ cũng là một thành viên của WCO và tuân thủ Công ước HS. Tuy nhiên, để phục vụ cho hệ thống luật pháp và nhu cầu quản lý thương mại cực kỳ phức tạp của mình, Mỹ đã phát triển một hệ thống mã hóa chi tiết hơn gọi là Hệ thống Biểu thuế Hài hòa của Hoa Kỳ (Harmonized Tariff Schedule of the United States - HTSUS). Hệ thống này sử dụng cấu trúc mã 10 số.

Cấu trúc mã HTSUS 10 số: [6 số quốc tế] + [2 số thuế quan] + [2 số thống kê]

Hãy cùng "giải phẫu" 4 chữ số cuối cùng này:

+ Số thứ 7 và 8 (Tariff Rate Lines):

Tương tự như 2 số cuối của mã 8 số, hai chữ số này được Ủy ban Thương mại Quốc tế Hoa Kỳ (U.S. ITC) sử dụng để phân loại hàng hóa nhằm mục đích áp dụng thuế suất nhập khẩu. Mỗi dòng mã 8 số này tương ứng với một mức thuế cụ thể.

+ Số thứ 9 và 10 (Statistical Suffixes):

Đây là điểm khác biệt lớn nhất. Hai chữ số này do Cục Điều tra Dân số Hoa Kỳ (U.S. Census Bureau) phối hợp với U.S. ITC và CBP quản lý.

– Mục đích chính của chúng không phải để tính thuế mà là để thu thập dữ liệu thống kê thương mại một cách cực kỳ chi tiết. Chúng giúp chính phủ Mỹ theo dõi chính xác số lượng, giá trị của từng loại hàng hóa cụ thể nhập khẩu vào nước này.

– Ngoài ra, các số liệu thống kê này còn được sử dụng để quản lý và giám sát các chương trình hạn ngạch (quota) đối với một số mặt hàng nhạy cảm như dệt may, nông sản...

ma-hs-code-theo-cau-truc-10-so
 

Ví dụ thực tiễn:

Khi cà phê chưa rang, chưa khử chất cafein (mã 6 số 0901.11) được nhập khẩu vào Mỹ, nhà nhập khẩu phải khai báo một mã HTSUS 10 số. Ví dụ:

0901.11.00.15: -- Certified organic

0901.11.00.90: -- Other

– Ở đây, Mỹ không quan tâm phân biệt Arabica hay Robusta ở cấp độ thuế quan (cả hai đều thuộc nhóm 8 số 0901.11.00), nhưng lại muốn thống kê riêng lượng cà phê hữu cơ được chứng nhận (.15) và các loại khác (.90).

– Phạm vi áp dụng: Mã HTSUS 10 số là bắt buộc và duy nhất được chấp nhận khi làm thủ tục nhập khẩu hàng hóa vào thị trường Hoa Kỳ.

Cùng phân biệt HS Code theo cấu trúc 8 số và 10 số qua bảng sau

Tiêu Chí

Mã HS 8 Số

Mã HTSUS 10 Số

Cấu Trúc

6 số (Quốc tế) + 2 số (Quốc gia)

6 số (Quốc tế) + 2 số (Thuế quan) + 2 số (Thống kê)

Cơ Quan Quản Lý

WCO + Cơ quan Hải quan/Tài chính Quốc gia (ví dụ: Bộ Tài chính Việt Nam)

WCO + U.S. ITC & U.S. Census Bureau

Phạm Vi Áp Dụng Chính

Việt Nam, EU, ASEAN và nhiều quốc gia khác

Chỉ áp dụng cho hàng hóa nhập khẩu vào Hoa Kỳ

Mục Đích Chính Của Các Số Cuối

- Phân định thuế suất chi tiết

- Thống kê và quản lý quốc gia

- Phân định thuế suất (số 7-8)

- Thống kê chi tiết & quản lý quota (số 9-10)


4. 3 Quy tắc vàng để tra cứu mã HS Code

Từ sự khác biệt trên, người làm xuất nhập khẩu chuyên nghiệp cần tuân thủ 3 quy tắc vàng sau đây:

  • Quy Tắc 1: Luôn xác định quốc gia nhập khẩu trước tiên.

Đây là bước đầu tiên và quan trọng nhất. Trước khi tra cứu bất kỳ mã HS nào, hãy trả lời câu hỏi: "Lô hàng này sẽ được nhập khẩu vào đâu?".

Câu trả lời sẽ quyết định bạn cần tìm biểu thuế của quốc gia nào và cấu trúc mã HS tương ứng.

  • Quy Tắc 2: Tuyệt đối không "bê nguyên" mã HS từ nước này sang nước khác.

Không bao giờ được mặc định rằng mã HS 8 số bạn dùng để xuất hàng từ Việt Nam sẽ hợp lệ khi nhập khẩu vào Mỹ, và ngược lại.

Đây là một lỗi sai cơ bản nhưng có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng.

  • Quy Tắc 3: Bắt đầu từ 6 số, đi sâu vào chi tiết.

Quy trình tra cứu chuyên nghiệp luôn bắt đầu bằng việc xác định chính xác mã HS 6 số quốc tế dựa trên bản chất hàng hóa.

Sau đó, sử dụng mã 6 số này làm "kim chỉ nam" để tra cứu trong biểu thuế của nước nhập khẩu và tìm ra các chữ số cuối cùng tương ứng.

Hiểu rõ sự khác biệt giữa mã HS Code theo cấu trúc 8 số và 10 số là yếu tố then chốt để khai báo chính xác, tránh rủi ro pháp lý và tối ưu quy trình xuất nhập khẩu.

6 chữ số đầu tiên là ngôn ngữ chung toàn cầu, trong khi các chữ số tiếp theo là “biến thể” địa phương phục vụ thuế quan, chính sách thương mại và thống kê của từng quốc gia.

Nắm vững kiến thức này giúp doanh nghiệp tự tin điều hướng các thị trường quốc tế và đảm bảo thông quan suôn sẻ cho mọi lô hàng.

Hy vọng bài viết trên đây của Kiến thức xuất nhập khẩu sẽ giúp bạn phân biệt HS code theo cấu trúc 8 số và 10 số một cách dễ hiểu nhất.
 

0.0
0 Đánh giá
Bài viết trước Cách Tra Cứu Mã HS Nhanh Chóng Và Hiệu Quả

Cách Tra Cứu Mã HS Nhanh Chóng Và Hiệu Quả

Viết bình luận
Thêm bình luận

Bài viết liên quan

Thông báo